y án

y án

Y án giữ nguyên bản án sơ thẩm.

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành pháp lý):
    • Giữ nguyên bản án: "y án" chỉ hành động của tòa án cấp trên quyết định không thay đổi bản án đã được tuyên bởi tòa án cấp dưới sau khi xét xử phúc thẩm.
    • Không cải sửa, không hủy bỏ: "y án" mang nghĩa khẳng định tính đúng đắn của phán quyết trước đó, không sự điều chỉnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tòa phúc thẩm đã y án sơ thẩm, tuyên phạt bị cáo 10 năm . (Tòa án cấp trên giữ nguyên phán quyết của cấp dưới.)
    • Sau khi xem xét kháng cáo, hội đồng thẩm phán quyết định y án. (Hội đồng thẩm phán không thay đổi bản án đã tuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "y án tử hình": giữ nguyên bản án tử hình đã tuyên.

    • Bị cáo nhận được tin tòa phúc thẩm y án tử hình. (Bị cáo biết rằng bản án tử hình vẫn được duy trì.)
  • "y án phúc thẩm": hành động xác nhận bản án sau xét xử phúc thẩm.

    • Quyết định y án phúc thẩm được công bố công khai. (Kết quả giữ nguyên bản án sau phúc thẩm được thông báo rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Y (tính từ): đúng, chính xác, theo đúng.

    • Làm y như lời hướng dẫn. (Thực hiện đúng theo chỉ dẫn.)
  • Án (danh từ): bản án, phán quyết của tòa.

    • Án đã tuyên hiệu lực pháp luật. (Bản án đã được công bố giá trị thi hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Giữ nguyên án: không thay đổi bản án.
  • Phê chuẩn án: chấp nhận xác nhận bản án.
  • Xác nhận án: công nhận tính hợp pháp của bản án.
Thành ngữ liên quan
  • Y án bất di bất dịch: giữ nguyên bản án một cách tuyệt đối, không thay đổi.
    • Tòa tối cao ra phán quyết y án bất di bất dịch. (Tòa tối cao quyết định duy trì bản án không bất kỳ sửa đổi nào.)